TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

signaller

giọng máy của trình duyệt

signaller nghĩa là người ra hiệu, người đánh tín hiệu.

Nghĩa của signaller

Danh từ

  1. Người ra hiệu; người đánh tín hiệu.

Dạng từ của signaller

Số nhiềusignallers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signaller

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

signaller nghĩa là gì?

signaller (danh từ) nghĩa là người ra hiệu, người đánh tín hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.