TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sin

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪn/ US/ˈsɪn/ giọng máy của trình duyệt

sin nghĩa là tội lỗi, tội ác, phạm tội, mắc tội.

Nghĩa của sin

Danh từ

  1. Tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ...).

Động từ

  1. Phạm tội, mắc tội; gây tội.
  2. Phạm đến, phạm vào.

Dạng từ của sin

Số nhiềusins
Ngôi thứ ba số ítsins
Hiện tại phân từ (-ing)sinning
Quá khứ phân từsinned
Quá khứsinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sin

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với sin

  • it is no sin for a man to labour in his vocation — Nghề gì cũng vinh quang.
  • like sin — (Từ lóng) Kịch liệt, mãnh liệt.
  • to be more sinned against than sinning — Đáng thương hơn là đáng trách.
  • to sin one's mercies — Được phúc mà bạc bẽo vô ơn.

Câu hỏi thường gặp

sin nghĩa là gì?

sin (danh từ, động từ) nghĩa là tội lỗi, tội ác, phạm tội, mắc tội.

sin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sin: giọng Anh (UK) /ˈsɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.