sin
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪn/
US/ˈsɪn/
giọng máy của trình duyệt
sin nghĩa là tội lỗi, tội ác, phạm tội, mắc tội.
Nghĩa của sin
Danh từ
- Tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm mỹ...).
Động từ
- Phạm tội, mắc tội; gây tội.
- Phạm đến, phạm vào.
Dạng từ của sin
| Số nhiều | sins |
| Ngôi thứ ba số ít | sins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sinning |
| Quá khứ phân từ | sinned |
| Quá khứ | sinned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sin
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sin
- it is no sin for a man to labour in his vocation — Nghề gì cũng vinh quang.
- like sin — (Từ lóng) Kịch liệt, mãnh liệt.
- to be more sinned against than sinning — Đáng thương hơn là đáng trách.
- to sin one's mercies — Được phúc mà bạc bẽo vô ơn.
Câu hỏi thường gặp
sin nghĩa là gì?
sin (danh từ, động từ) nghĩa là tội lỗi, tội ác, phạm tội, mắc tội.
sin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sin: giọng Anh (UK) /ˈsɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪn/.