sine qua non
UK/ˌsaɪnɪ kweɪ ˈnɒn/
US/ˌsɪni kwɑ ˈnɑn/
giọng máy của trình duyệt
sine qua non nghĩa là điều kiện, điều kiện tiên quyết.
Nghĩa của sine qua non
Danh từ
- Điều kiện, điều kiện tiên quyết
- An interest in children is a sine qua non of teaching.Lòng yêu trẻ là điều kiện tiên quyết để giảng dạy
Dạng từ của sine qua non
| Số nhiều | sine qua nons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sine qua non
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sine qua non nghĩa là gì?
sine qua non (danh từ) nghĩa là điều kiện, điều kiện tiên quyết.
sine qua non phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sine qua non: giọng Anh (UK) /ˌsaɪnɪ kweɪ ˈnɒn/, giọng Mỹ (US) /ˌsɪni kwɑ ˈnɑn/.