TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sine qua non

UK/ˌsaɪnɪ kweɪ ˈnɒn/ US/ˌsɪni kwɑ ˈnɑn/ giọng máy của trình duyệt

sine qua non nghĩa là điều kiện, điều kiện tiên quyết.

Nghĩa của sine qua non

Danh từ

  1. Điều kiện, điều kiện tiên quyết
    • An interest in children is a sine qua non of teaching.Lòng yêu trẻ là điều kiện tiên quyết để giảng dạy

Dạng từ của sine qua non

Số nhiềusine qua nons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sine qua non

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sine qua non nghĩa là gì?

sine qua non (danh từ) nghĩa là điều kiện, điều kiện tiên quyết.

sine qua non phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sine qua non: giọng Anh (UK) /ˌsaɪnɪ kweɪ ˈnɒn/, giọng Mỹ (US) /ˌsɪni kwɑ ˈnɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.