single-celled
giọng máy của trình duyệt
single-celled nghĩa là đơn bào.
Nghĩa của single-celled
Tính từ
- Đơn bào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với single-celled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
single-celled nghĩa là gì?
single-celled (tính từ) nghĩa là đơn bào.