TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sit under

giọng máy của trình duyệt

sit under nghĩa là ngồi nghe giảng đạo.

Nghĩa của sit under

Cụm động từ

  1. Ngồi nghe giảng đạo.

Dạng từ của sit under

Ngôi thứ ba số ítsits under
Hiện tại phân từ (-ing)sitting under
Quá khứ phân từsat under
Quá khứsat under

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sit under

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sit under nghĩa là gì?

sit under (cụm động từ) nghĩa là ngồi nghe giảng đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.