TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheapskate

US/ˈt͡ʃipˌskeɪt/ giọng máy của trình duyệt

cheapskate nghĩa là mỹ người keo kiệt.

Nghĩa của cheapskate

Danh từ

  1. Mỹ người keo kiệt.

Dạng từ của cheapskate

Số nhiềucheapskates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheapskate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cheapskate nghĩa là gì?

cheapskate (danh từ) nghĩa là mỹ người keo kiệt.

cheapskate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheapskate: giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃipˌskeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.