slough
UK/slʌf/
US/slʌf/
giọng máy của trình duyệt
slough nghĩa là vũng bùn, chỗ bùn lầy, sự sa đoạ, lột da.
Nghĩa của slough
Danh từ
- Vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew).
- Sự sa đoạ.
- Sự thất vọng.
- Xác rắn lột.
- Y học Vảy kết; vết mục, mảng mục.
- Nghĩa bóng Thói xấu đã bỏ được.
Nội động từ
- Lột da.
- Y học ((thường) + off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục).
Ngoại động từ
- Lột (da, xác...).
- snake sloughs its skinrắn lột xác
- Thường + off, away Bỏ, vứt bỏ.
- to slough [off] a bad habitbỏ một thói xấu
- Đánh bài Chui (một quân bài xấu).
Dạng từ của slough
| Số nhiều | sloughs |
| Ngôi thứ ba số ít | sloughs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sloughing |
| Quá khứ phân từ | sloughed |
| Quá khứ | sloughed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slough
Đồng nghĩa
Họ từ của slough
Cụm từ, thành ngữ với slough
- the Slough of Despond — Sự sa đoạ vào vòng tội lỗi.
Câu hỏi thường gặp
slough nghĩa là gì?
slough (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là vũng bùn, chỗ bùn lầy, sự sa đoạ, lột da.
slough phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slough: giọng Anh (UK) /slʌf/, giọng Mỹ (US) /slʌf/.