TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slough

UK/slʌf/ US/slʌf/ giọng máy của trình duyệt

slough nghĩa là vũng bùn, chỗ bùn lầy, sự sa đoạ, lột da.

Nghĩa của slough

Danh từ

  1. Vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew).
  2. Sự sa đoạ.
  3. Sự thất vọng.
  4. Xác rắn lột.
  5. Y học Vảy kết; vết mục, mảng mục.
  6. Nghĩa bóng Thói xấu đã bỏ được.

Nội động từ

  1. Lột da.
  2. Y học ((thường) + off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục).

Ngoại động từ

  1. Lột (da, xác...).
    • snake sloughs its skinrắn lột xác
  2. Thường + off, away Bỏ, vứt bỏ.
    • to slough [off] a bad habitbỏ một thói xấu
  3. Đánh bài Chui (một quân bài xấu).

Dạng từ của slough

Số nhiềusloughs
Ngôi thứ ba số ítsloughs
Hiện tại phân từ (-ing)sloughing
Quá khứ phân từsloughed
Quá khứsloughed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slough

Đồng nghĩa

Họ từ của slough

Cụm từ, thành ngữ với slough

  • the Slough of Despond — Sự sa đoạ vào vòng tội lỗi.

Câu hỏi thường gặp

slough nghĩa là gì?

slough (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là vũng bùn, chỗ bùn lầy, sự sa đoạ, lột da.

slough phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slough: giọng Anh (UK) /slʌf/, giọng Mỹ (US) /slʌf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.