TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sniff

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/snɪf/ US/snɪf/ giọng máy của trình duyệt

sniff nghĩa là sự hít, tiếng hít vào, lượng hít vào, ngửi.

Nghĩa của sniff

Danh từ

  1. Sự hít; tiếng hít vào.
    • to get a sniff of fresh airhít không khí trong lành
    • to take a sniff at a rosengửi một bông hồng
  2. Lượng hít vào.

Nội động từ

  1. Ngửi, hít vào.
    • to sniff at a flowerngửi hoa
    • to sniff up fresh airhít không khí mát mẻ
    • to sniff at someone's calveshít bắp chân ai (chó)
  2. Hít, hít mạnh, ngửi ngửi, khụt khịt, khịt khịt (tỏ vẻ không thích, khó chịu, khinh bỉ...).
    • to sniff at a dishngửi ngửi một món ăn (tỏ vẻ không thích)

Ngoại động từ

  1. Đánh hơi, ngửi ngửi (đen & bóng).
    • to sniff danger in someone's mannerđánh hơi thấy có sự nguy hiểm trong thái độ của ai

Dạng từ của sniff

Ngôi thứ ba số ítsniffs
Hiện tại phân từ (-ing)sniffing
Quá khứ phân từsniffed
Quá khứsniffed
Số nhiềusniffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sniff

Đồng nghĩa

Họ từ của sniff

Câu ví dụ với sniff

  • He likes to sniff my armpits. Anh ấy thích ngửi nách của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sniff nghĩa là gì?

sniff (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hít, tiếng hít vào, lượng hít vào, ngửi.

sniff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sniff: giọng Anh (UK) /snɪf/, giọng Mỹ (US) /snɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.