snap
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/snæp/
US/snæp/
giọng máy của trình duyệt
snap nghĩa là sự cắn, sự táp, tiếng tách tách, tiếng vút.
Nghĩa của snap
Danh từ
- Sự cắn (chó), sự táp, sự đớp.
- Tiếng tách tách (bật ngón tay); tiếng vút (của roi); tiếng gãy răng rắc (của cành cây).
- Khoá (dây đồng hồ, vòng...).
- Bánh quy giòn.
- Lối chơi bài x-nap.
- Đợt rét đột ngột ((thường) cold snap).
- Tính sinh động (văn); sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- the performers seemed to have no snapnhững người biểu diễn hầu như không có chút nhiệt tình nào
- Ảnh chụp nhanh.
- Từ Mĩ, nghĩa Mĩ (từ lóng) Việc ngon ơ.
- Sân khấu Sự thuê mượn ngắn hạn (diễn viên).
- Từ Mĩ, nghĩa Mĩ (từ lóng) Người dễ bảo, người dễ sai khiến.
- Định ngữ Đột xuất, bất thần.
- snap debatecuộc tranh luận đột xuất
- Định ngữ (từ Mĩ, nghĩa Mĩ), (từ lóng) Ngon ơ.
- a snap taskviệc ngon ơ
Ngoại động từ
- Táp (chó), đớp.
- the dog snapped a chopcon chó táp một cục sườn
- Bật tách tách (ngón tay); quất vun vút (roi); bẻ gãy tách; đóng tách.
- to snap one's fingersbật ngón tay tách tách
- to snap a stickbẻ gãy cái gậy đánh tách một cái
- to snap a claspđóng cái móc tách một cái
- to snap one's teeth togetherrăng đập vào nhau cầm cập
- Thả, bỏ; bắn.
- to snap a springthả lò xo
- to snap a pistolbắt súng lục
- Chụp nhanh (ảnh).
- Nhặt vội, nắm lấy.
- to snap a bargainnắm lấy một món hời, chộp lấy một cơ hội
- Ngắt lời.
- to snap a speakerngắt lời một diễn giả
Nội động từ
- Cắn (chó), táp, đớp.
- to snap at someoneđịnh cắn ai (chó)
- the fish snapped at the baitcá đớp mồi
- Nói cáu kỉnh, cắn cảu.
- Gãy tách.
- stick snapsgậy gãy tách
- Đóng tách.
- door snapscửa đóng tách một cái
- Nổ.
- pistol snapssúng lục nổ
- Chộp lấy.
- to snap at a chancechộp lấy một cơ hội
Phó từ
- Từ Mĩ, nghĩa Mĩ Thình lình, tách một cái.
Dạng từ của snap
| Số nhiều | snaps |
| Ngôi thứ ba số ít | snaps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snapping |
| Quá khứ phân từ | snapped |
| Quá khứ | snapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snap
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của snap
Cụm từ, thành ngữ với snap
- not a snap — Không một chút nào, không một tí nào.
- to snap off — Táp, cắn (vật gì); Làm gãy; Gãy đánh tách.
- to snap up — Bắt lấy, chộp lấy; Cắt ngang, ngắt lời.
- to snap one's fingers at — Thách thức, bất chấp.
- to snap someone's nose off nose snap into it! — (Từ Mĩ, nghĩa Mĩ), (từ lóng) Bắt đầu đi, nhanh lên!.
- to snap out of it — (Từ Mĩ, nghĩa Mĩ), (từ lóng) Chừa một thói quen, bỏ một tính xấu.
Câu ví dụ với snap
- I only have to snap my fingers and everything comes to me, without the slightest effort on my part. Tôi chỉ cần búng tay một cái là mọi thứ sẽ đến với tôi mà chẳng cần làm gì cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
snap nghĩa là gì?
snap (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là sự cắn, sự táp, tiếng tách tách, tiếng vút.
snap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snap: giọng Anh (UK) /snæp/, giọng Mỹ (US) /snæp/.