TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snuff

UK/snʌf/ US/snʌf/ giọng máy của trình duyệt

snuff nghĩa là hoa đèn, thuốc bột để hít, gạt bỏ hoa đèn, cắt hoa đèn.

Nghĩa của snuff

Danh từ

  1. Hoa đèn.
  2. Thuốc bột để hít.
  3. Thuốc (lá) hít.
  4. Sự hít thuốc (lá).
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mùi.

Ngoại động từ

  1. Gạt bỏ hoa đèn, cắt hoa đèn (ở bấc đèn).

Động từ

  1. Như Sniff.
  2. Hít thuốc (lá).

Dạng từ của snuff

Số nhiềusnuffs
Ngôi thứ ba số ítsnuffs
Hiện tại phân từ (-ing)snuffing
Quá khứ phân từsnuffed
Quá khứsnuffed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snuff

Đồng nghĩa

Họ từ của snuff

Cụm từ, thành ngữ với snuff

  • to snuff out — Làm tắt (đèn, nến); Làm tiêu tan; (Từ lóng) Chết, ngoẻo.
  • can snuff a candle with a pistol — Có thể bắn bay hoa đèn ở cây nến mà không làm tắt nến; bắn tài.
  • to be up to snuff — (Từ lóng) Không còn bé bỏng ngây thơ gì nữa.
  • to give someone snuff — Sửa cho ai một trận.
  • to take something in snuff — (Từ cổ,nghĩa cổ) Phật ý về việc gì.

Câu hỏi thường gặp

snuff nghĩa là gì?

snuff (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là hoa đèn, thuốc bột để hít, gạt bỏ hoa đèn, cắt hoa đèn.

snuff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snuff: giọng Anh (UK) /snʌf/, giọng Mỹ (US) /snʌf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.