snuffle
UK/ˈsnʌfəl/
US/ˈsnʌfəl/
giọng máy của trình duyệt
snuffle nghĩa là sự khụt khịt, sự hít mạnh, sự ngạt mũi, khụt khịt.
Nghĩa của snuffle
Danh từ
- Sự khụt khịt; sự hít mạnh.
- The snuffles Sự ngạt mũi.
- Giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Lời nói đạo đức giả.
Động từ
- Khụt khịt; hít mạnh.
- Nói giọng mũi.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Lời nói đạo đức.
Dạng từ của snuffle
| Ngôi thứ ba số ít | snuffles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snuffling |
| Quá khứ phân từ | snuffled |
| Quá khứ | snuffled |
| Số nhiều | snuffles |
Họ từ của snuffle
Câu hỏi thường gặp
snuffle nghĩa là gì?
snuffle (danh từ, động từ) nghĩa là sự khụt khịt, sự hít mạnh, sự ngạt mũi, khụt khịt.
snuffle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snuffle: giọng Anh (UK) /ˈsnʌfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsnʌfəl/.