soft-boiled
giọng máy của trình duyệt
soft-boiled nghĩa là luộc lòng đào.
Nghĩa của soft-boiled
Tính từ
- Luộc lòng đào (trứng).
Họ từ của soft-boiled
Câu hỏi thường gặp
soft-boiled nghĩa là gì?
soft-boiled (tính từ) nghĩa là luộc lòng đào.