solar
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsəʊ.lə/
US/ˈsoʊ.ləɹ/
giọng máy của trình duyệt
solar nghĩa là mặt trời, thái dương.
Nghĩa của solar
Tính từ
- Thuộc Mặt Trời, (thuộc) thái dương.
- solar eclipsenhật thực
- solar systemhệ Mặt Trời
Dạng từ của solar
| Số nhiều | solars |
Họ từ của solar
Cụm từ, thành ngữ với solar
- solar calendar — Dương lịch.
- solar eclipse — Nhật thực.
- solar energy — Năng lượng mặt trời.
- solar panel — Tấm năng lượng Mặt Trời, tấm quang năng.
- solar power — Điện mặt trời.
- solar system — (astronomy) Hệ Mặt Trời.
- solar term — Tiết khí.
- solar wind — Gió Mặt Trời.
Câu ví dụ với solar
- Did you see the solar eclipse yesterday? Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?
- When there isn't enough light, the solar doesn't produce electricity. Khi không có đủ ánh sáng, pin mặt trời không tạo ra điện.
- The Kuiper Belt is a region in the Solar System. Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
solar nghĩa là gì?
solar (tính từ) nghĩa là mặt trời, thái dương.
solar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solar: giọng Anh (UK) /ˈsəʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.ləɹ/.