TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidification

giọng máy của trình duyệt

solidification nghĩa là sự đặc lại, sự rắn lại, sự củng cố.

Nghĩa của solidification

Danh từ

  1. Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc.
  2. Sự củng cố.

Dạng từ của solidification

Số nhiềusolidifications

Họ từ của solidification

Câu hỏi thường gặp

solidification nghĩa là gì?

solidification (danh từ) nghĩa là sự đặc lại, sự rắn lại, sự củng cố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.