TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solidness

US/ˈsɑː.ləd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

solidness nghĩa là sự vững chắc, tính chất vững chắc.

Nghĩa của solidness

Danh từ

  1. Sự vững chắc; tính chất vững chắc, trạng thái vững chắc.

Dạng từ của solidness

Số nhiềusolidnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solidness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

solidness nghĩa là gì?

solidness (danh từ) nghĩa là sự vững chắc, tính chất vững chắc.

solidness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidness: giọng Mỹ (US) /ˈsɑː.ləd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.