TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

songwriter

US/ˈsɔŋ.ˌrɑɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

songwriter nghĩa là Nhạc sĩ sáng tác bài hát.

Nghĩa của songwriter

Danh từ

  1. Nhạc sĩ sáng tác bài hát.

Dạng từ của songwriter

Số nhiềusongwriters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với songwriter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

songwriter nghĩa là gì?

songwriter (danh từ) nghĩa là Nhạc sĩ sáng tác bài hát.

songwriter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của songwriter: giọng Mỹ (US) /ˈsɔŋ.ˌrɑɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.