songwriter
US/ˈsɔŋ.ˌrɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
songwriter nghĩa là Nhạc sĩ sáng tác bài hát.
Nghĩa của songwriter
Danh từ
- Nhạc sĩ sáng tác bài hát.
Dạng từ của songwriter
| Số nhiều | songwriters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với songwriter
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
songwriter nghĩa là gì?
songwriter (danh từ) nghĩa là Nhạc sĩ sáng tác bài hát.
songwriter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của songwriter: giọng Mỹ (US) /ˈsɔŋ.ˌrɑɪ.tɜː/.