source code
giọng máy của trình duyệt
source code nghĩa là mã nguồn.
Nghĩa của source code
Danh từ
- Mã nguồn.
Dạng từ của source code
| Số nhiều | source codes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với source code
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
source code nghĩa là gì?
source code (danh từ) nghĩa là mã nguồn.