TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sovereign state

giọng máy của trình duyệt

sovereign state nghĩa là quốc gia độc lập, quốc gia có chủ quyền.

Nghĩa của sovereign state

Danh từ

  1. Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập.

Dạng từ của sovereign state

Số nhiềusovereign states

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sovereign state

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sovereign state nghĩa là gì?

sovereign state (danh từ) nghĩa là quốc gia độc lập, quốc gia có chủ quyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.