TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sovereign

UK/ˈsɒv.ɹɪn/ US/ˈsɑv(ə)ɹɪn/ giọng máy của trình duyệt

sovereign nghĩa là tối cao, có chủ quyền, vua, quốc vương.

Nghĩa của sovereign

Tính từ

  1. Tối cao.
    • sovereign powerquyền tối cao
  2. Có chủ quyền.
    • a sovereign statemột nước có chủ quyền
  3. Hiệu nghiệm, thần hiệu.
    • a sovereign remedythuốc thần hiệu

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.
  2. Đồng xôvơren (tiền vàng của Anh).

Dạng từ của sovereign

So sánh hơnmore sovereign
So sánh nhấtmost sovereign
Số nhiềusovereigns
Ngôi thứ ba số ítsovereigns
Hiện tại phân từ (-ing)sovereigning
Quá khứ phân từsovereigned
Quá khứsovereigned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sovereign

Đồng nghĩa

Họ từ của sovereign

Cụm từ, thành ngữ với sovereign

  • sovereign state — Quốc gia có chủ quyền, quốc gia độc lập.

Câu ví dụ với sovereign

  • Canada is a sovereign nation. Canada là một quốc gia có chủ quyền.
  • Ukraine is a sovereign country. Ukraina là một quốc gia có chủ quyền.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sovereign nghĩa là gì?

sovereign (tính từ, danh từ) nghĩa là tối cao, có chủ quyền, vua, quốc vương.

sovereign phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sovereign: giọng Anh (UK) /ˈsɒv.ɹɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑv(ə)ɹɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.