TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soybean

US/ˈsɔɪˌbin/ giọng máy của trình duyệt

soybean nghĩa là đậu nành.

Nghĩa của soybean

Danh từ

  1. Đậu nành.

Dạng từ của soybean

Số nhiềusoybeans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soybean

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

soybean nghĩa là gì?

soybean (danh từ) nghĩa là đậu nành.

soybean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soybean: giọng Mỹ (US) /ˈsɔɪˌbin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.