sozzled
UK/ˈsɒzl̩d/
giọng máy của trình duyệt
sozzled nghĩa là say bí tỉ.
Nghĩa của sozzled
Tính từ
- Từ lóng Say bí tỉ.
Dạng từ của sozzled
| So sánh hơn | more sozzled |
| So sánh nhất | most sozzled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sozzled
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sozzled nghĩa là gì?
sozzled (tính từ) nghĩa là say bí tỉ.
sozzled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sozzled: giọng Anh (UK) /ˈsɒzl̩d/.