TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sozzled

UK/ˈsɒzl̩d/ giọng máy của trình duyệt

sozzled nghĩa là say bí tỉ.

Nghĩa của sozzled

Tính từ

  1. Từ lóng Say bí tỉ.

Dạng từ của sozzled

So sánh hơnmore sozzled
So sánh nhấtmost sozzled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sozzled

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sozzled nghĩa là gì?

sozzled (tính từ) nghĩa là say bí tỉ.

sozzled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sozzled: giọng Anh (UK) /ˈsɒzl̩d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.