TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spa

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɑː/ US/ˈspɑ/ giọng máy của trình duyệt

spa nghĩa là suối khoáng.

Nghĩa của spa

Danh từ

  1. Suối khoáng.

Dạng từ của spa

Số nhiềuspas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spa

Đồng nghĩa

Họ từ của spa

Câu hỏi thường gặp

spa nghĩa là gì?

spa (danh từ) nghĩa là suối khoáng.

spa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spa: giọng Anh (UK) /ˈspɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈspɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.