spanner
UK/ˈspænə/
giọng máy của trình duyệt
spanner nghĩa là chìa vặn đai ốc, thanh ngang, rầm ngang, mỏ lết.
Nghĩa của spanner
Danh từ
- Anh, Úc; kỹ thuật Chìa vặn đai ốc.
- Thanh ngang, rầm ngang.
- Từ Anh, nghĩa Anh; thông tục Vấn đề, tình trạng khó xử; sự cản trở, sự trở ngại.
- Từ Anh, nghĩa Anh; nghĩa hơi xấu Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn; người hay bị sai lầm, nhất là đối với tiếng nói.
Dạng từ của spanner
| Số nhiều | spanners |
| Ngôi thứ ba số ít | spanners |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spannering |
| Quá khứ phân từ | spannered |
| Quá khứ | spannered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spanner
Đồng nghĩa
Họ từ của spanner
Cụm từ, thành ngữ với spanner
- to throw a spanner into the works — Ngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe.
Câu hỏi thường gặp
spanner nghĩa là gì?
spanner (danh từ) nghĩa là chìa vặn đai ốc, thanh ngang, rầm ngang, mỏ lết.
spanner phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spanner: giọng Anh (UK) /ˈspænə/.