TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spanner

UK/ˈspænə/ giọng máy của trình duyệt

spanner nghĩa là chìa vặn đai ốc, thanh ngang, rầm ngang, mỏ lết.

Nghĩa của spanner

Danh từ

  1. Anh, Úc; kỹ thuật Chìa vặn đai ốc.
  2. Thanh ngang, rầm ngang.
  3. Từ Anh, nghĩa Anh; thông tục Vấn đề, tình trạng khó xử; sự cản trở, sự trở ngại.
  4. Từ Anh, nghĩa Anh; nghĩa hơi xấu Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn; người hay bị sai lầm, nhất là đối với tiếng nói.

Dạng từ của spanner

Số nhiềuspanners
Ngôi thứ ba số ítspanners
Hiện tại phân từ (-ing)spannering
Quá khứ phân từspannered
Quá khứspannered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spanner

Đồng nghĩa

Họ từ của spanner

Cụm từ, thành ngữ với spanner

  • to throw a spanner into the works — Ngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe.

Câu hỏi thường gặp

spanner nghĩa là gì?

spanner (danh từ) nghĩa là chìa vặn đai ốc, thanh ngang, rầm ngang, mỏ lết.

spanner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spanner: giọng Anh (UK) /ˈspænə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.