TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wrench

UK/ˈɹɛnt͡ʃ/ US/ˈɹɛnt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

wrench nghĩa là sự vặn mạnh, sự xoắn, sự trật, sự sái.

Nghĩa của wrench

Danh từ

  1. Sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật mạnh.
  2. Sự trật, sự sái (chân, mắt cá).
    • he gave a wrench to his ankleanh ta trật mắt cá
  3. Nỗi đau đớn khổ sở (do bị chia lìa, do có người thân phải đi xa lâu).
  4. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; kỹ thuật Chìa vặn đai ốc.

Ngoại động từ

  1. Vặn mạnh, xoắn; giật mạnh.
    • to wrench the door opengiật toang cửa
  2. Y học Làm trật, làm sái (mắt cá...).
  3. Làm trẹo đi, làm trệch đi, làm sai đi (nghĩ một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự việc, sự thật...).
  4. Sử dụng chìa vặn.

Dạng từ của wrench

Số nhiềuwrenches
Ngôi thứ ba số ítwrenches
Hiện tại phân từ (-ing)wrenching
Quá khứ phân từwrenched
Quá khứwrenched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrench

Đồng nghĩa

Họ từ của wrench

Câu ví dụ với wrench

  • Tom opened the toolbox and took out a wrench. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wrench nghĩa là gì?

wrench (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vặn mạnh, sự xoắn, sự trật, sự sái.

wrench phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wrench: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛnt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.