wrench
UK/ˈɹɛnt͡ʃ/
US/ˈɹɛnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
wrench nghĩa là sự vặn mạnh, sự xoắn, sự trật, sự sái.
Nghĩa của wrench
Danh từ
- Sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật mạnh.
- Sự trật, sự sái (chân, mắt cá).
- he gave a wrench to his ankleanh ta trật mắt cá
- Nỗi đau đớn khổ sở (do bị chia lìa, do có người thân phải đi xa lâu).
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; kỹ thuật Chìa vặn đai ốc.
Ngoại động từ
- Vặn mạnh, xoắn; giật mạnh.
- to wrench the door opengiật toang cửa
- Y học Làm trật, làm sái (mắt cá...).
- Làm trẹo đi, làm trệch đi, làm sai đi (nghĩ một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự việc, sự thật...).
- Sử dụng chìa vặn.
Dạng từ của wrench
| Số nhiều | wrenches |
| Ngôi thứ ba số ít | wrenches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wrenching |
| Quá khứ phân từ | wrenched |
| Quá khứ | wrenched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wrench
Đồng nghĩa
Họ từ của wrench
Câu ví dụ với wrench
- Tom opened the toolbox and took out a wrench. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
wrench nghĩa là gì?
wrench (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vặn mạnh, sự xoắn, sự trật, sự sái.
wrench phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wrench: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛnt͡ʃ/.