TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spavined

UK/ˈspævɪnd/ US/ˈspævɪnd/ giọng máy của trình duyệt

spavined nghĩa là mắc bệnh đau khớp.

Nghĩa của spavined

Tính từ

  1. Mắc bệnh đau khớp (ngựa).

Dạng từ của spavined

So sánh hơnmore spavined
So sánh nhấtmost spavined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spavined

Đồng nghĩa

Họ từ của spavined

Câu hỏi thường gặp

spavined nghĩa là gì?

spavined (tính từ) nghĩa là mắc bệnh đau khớp.

spavined phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spavined: giọng Anh (UK) /ˈspævɪnd/, giọng Mỹ (US) /ˈspævɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.