TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spawner

UK/ˈspɔːnə/ US/ˈspɔnɚ/ giọng máy của trình duyệt

spawner nghĩa là cá đẻ trứng.

Nghĩa của spawner

Danh từ

  1. Cá đẻ trứng.

Dạng từ của spawner

Số nhiềuspawners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spawner

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spawner nghĩa là gì?

spawner (danh từ) nghĩa là cá đẻ trứng.

spawner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spawner: giọng Anh (UK) /ˈspɔːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɔnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.