TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

speciation

UK/ˌspi.siˈeɪ.ʃən/ US/ˌspi.siˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

speciation nghĩa là sự hình thành loài.

Nghĩa của speciation

Danh từ

  1. Động vật học Sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá).

Dạng từ của speciation

Số nhiềuspeciations

Họ từ của speciation

Câu hỏi thường gặp

speciation nghĩa là gì?

speciation (danh từ) nghĩa là sự hình thành loài.

speciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của speciation: giọng Anh (UK) /ˌspi.siˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌspi.siˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.