TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectator sport

giọng máy của trình duyệt

spectator sport nghĩa là Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).

Nghĩa của spectator sport

Danh từ

  1. Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).
  2. thông tục Cuộc hoạt động thu hút sự quan tâm theo dõi.
  3. thông tục Trò tiêu khiển.

Dạng từ của spectator sport

Số nhiềuspectator sports

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spectator sport

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spectator sport nghĩa là gì?

spectator sport (danh từ) nghĩa là Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.