TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectator

UK/spɛkˈteɪtə/ US/ˈspɛkteɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

spectator nghĩa là người xem, khán giả.

Nghĩa của spectator

Danh từ

  1. Người xem, khán giả.

Dạng từ của spectator

Số nhiềuspectators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spectator

Đồng nghĩa

Họ từ của spectator

Cụm từ, thành ngữ với spectator

  • spectator sport — Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).

Câu hỏi thường gặp

spectator nghĩa là gì?

spectator (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.

spectator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectator: giọng Anh (UK) /spɛkˈteɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛkteɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.