spectator
UK/spɛkˈteɪtə/
US/ˈspɛkteɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
spectator nghĩa là người xem, khán giả.
Nghĩa của spectator
Danh từ
- Người xem, khán giả.
Dạng từ của spectator
| Số nhiều | spectators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spectator
Đồng nghĩa
Họ từ của spectator
Cụm từ, thành ngữ với spectator
- spectator sport — Môn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá).
Câu hỏi thường gặp
spectator nghĩa là gì?
spectator (danh từ) nghĩa là người xem, khán giả.
spectator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spectator: giọng Anh (UK) /spɛkˈteɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛkteɪtɚ/.