TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sphenoid

UK/ˈsfiː.nɔɪd/ US/ˈsfiː.nɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

sphenoid nghĩa là xương bướm, bướm.

Nghĩa của sphenoid

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) xương bướm, bướm.
    • sphenoid sinusxoang bướm

Danh từ

  1. Giải phẫu Xương bướm.

Dạng từ của sphenoid

Số nhiềusphenoids

Họ từ của sphenoid

Cụm từ, thành ngữ với sphenoid

  • sphenoid bone — Xương bướm.

Câu hỏi thường gặp

sphenoid nghĩa là gì?

sphenoid (tính từ, danh từ) nghĩa là xương bướm, bướm.

sphenoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphenoid: giọng Anh (UK) /ˈsfiː.nɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈsfiː.nɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.