TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinney

US/ˈspɪ.ni/ giọng máy của trình duyệt

spinney nghĩa là lùm cây.

Nghĩa của spinney

Danh từ

  1. Lùm cây.

Dạng từ của spinney

Số nhiềuspinneys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spinney

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spinney nghĩa là gì?

spinney (danh từ) nghĩa là lùm cây.

spinney phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinney: giọng Mỹ (US) /ˈspɪ.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.