TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spinning

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɪnɪŋ/ US/ˈspɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

spinning nghĩa là sự xe chỉ, sự xoay tròn, sự quay tròn.

Nghĩa của spinning

Danh từ

  1. Sự xe chỉ.
  2. Sự xoay tròn, sự quay tròn.

Dạng từ của spinning

Số nhiềuspinnings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spinning

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với spinning

  • spinning top — Đánh quay, cù.

Câu ví dụ với spinning

  • Everything is spinning. Mọi thứ đang quay tròn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

spinning nghĩa là gì?

spinning (danh từ) nghĩa là sự xe chỉ, sự xoay tròn, sự quay tròn.

spinning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spinning: giọng Anh (UK) /ˈspɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈspɪnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.