TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiny

UK/ˈspaɪni/ US/ˈspaɪni/ giọng máy của trình duyệt

spiny nghĩa là có nhiều gai, giống gai, gai góc, hóc búa.

Nghĩa của spiny

Tính từ

  1. Có nhiều gai; giống gai.
  2. Nghĩa bóng Gai góc, hóc búa, khó giải quyết.

Dạng từ của spiny

So sánh hơnspinier
So sánh nhấtspiniest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spiny

Đồng nghĩa

Họ từ của spiny

Cụm từ, thành ngữ với spiny

  • spiny bamboo — Tre lá ngắn.

Câu hỏi thường gặp

spiny nghĩa là gì?

spiny (tính từ) nghĩa là có nhiều gai, giống gai, gai góc, hóc búa.

spiny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spiny: giọng Anh (UK) /ˈspaɪni/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.