spiny
UK/ˈspaɪni/
US/ˈspaɪni/
giọng máy của trình duyệt
spiny nghĩa là có nhiều gai, giống gai, gai góc, hóc búa.
Nghĩa của spiny
Tính từ
- Có nhiều gai; giống gai.
- Nghĩa bóng Gai góc, hóc búa, khó giải quyết.
Dạng từ của spiny
| So sánh hơn | spinier |
| So sánh nhất | spiniest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spiny
Đồng nghĩa
Họ từ của spiny
Cụm từ, thành ngữ với spiny
- spiny bamboo — Tre lá ngắn.
Câu hỏi thường gặp
spiny nghĩa là gì?
spiny (tính từ) nghĩa là có nhiều gai, giống gai, gai góc, hóc búa.
spiny phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spiny: giọng Anh (UK) /ˈspaɪni/, giọng Mỹ (US) /ˈspaɪni/.