spiracle
US/ˈspirək(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
spiracle nghĩa là lỗ thở.
Nghĩa của spiracle
Danh từ
- Động vật học Lỗ thở (của sâu bọ...).
Dạng từ của spiracle
| Số nhiều | spiracles |
Họ từ của spiracle
Câu hỏi thường gặp
spiracle nghĩa là gì?
spiracle (danh từ) nghĩa là lỗ thở.
spiracle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spiracle: giọng Mỹ (US) /ˈspirək(ə)l/.