TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spiracle

US/ˈspirək(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

spiracle nghĩa là lỗ thở.

Nghĩa của spiracle

Danh từ

  1. Động vật học Lỗ thở (của sâu bọ...).

Dạng từ của spiracle

Số nhiềuspiracles

Họ từ của spiracle

Câu hỏi thường gặp

spiracle nghĩa là gì?

spiracle (danh từ) nghĩa là lỗ thở.

spiracle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spiracle: giọng Mỹ (US) /ˈspirək(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.