TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hostility

UK/hɒsˈtɪlɪti/ US/hɑˈstɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

hostility nghĩa là sự thù địch, thái độ thù địch, tình trạng chiến tranh.

Nghĩa của hostility

Danh từ

  1. Sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch.
  2. Tình trạng chiến tranh.
  3. Số nhiều Hành động chiến tranh; chiến sự.
    • to open hostilitieskhai chiến

Dạng từ của hostility

Số nhiềuhostilities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hostility

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hostility

Cụm từ, thành ngữ với hostility

  • during the hostilities — Trong lúc có chiến sự; Sự chống đối (về tư tưởng...).

Câu hỏi thường gặp

hostility nghĩa là gì?

hostility (danh từ) nghĩa là sự thù địch, thái độ thù địch, tình trạng chiến tranh.

hostility phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hostility: giọng Anh (UK) /hɒsˈtɪlɪti/, giọng Mỹ (US) /hɑˈstɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.