TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

split hairs

giọng máy của trình duyệt

split hairs nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư.

Nghĩa của split hairs

Cụm động từ

  1. Chẻ sợi tóc làm tư.

Dạng từ của split hairs

Ngôi thứ ba số ítsplits hairs
Hiện tại phân từ (-ing)splitting hairs
Quá khứ phân từsplit hairs
Quá khứsplit hairs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với split hairs

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

split hairs nghĩa là gì?

split hairs (cụm động từ) nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.