split hairs
giọng máy của trình duyệt
split hairs nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư.
Nghĩa của split hairs
Cụm động từ
- Chẻ sợi tóc làm tư.
Dạng từ của split hairs
| Ngôi thứ ba số ít | splits hairs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splitting hairs |
| Quá khứ phân từ | split hairs |
| Quá khứ | split hairs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với split hairs
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
split hairs nghĩa là gì?
split hairs (cụm động từ) nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư.