TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sporangium

UK/spəˈɹænd͡ʒɪəm/ US/spəˈɹænd͡ʒɪəm/ giọng máy của trình duyệt

sporangium nghĩa là túi bao tử.

Nghĩa của sporangium

Danh từ

  1. Thực vật học Túi bao tử.

Dạng từ của sporangium

Số nhiềusporangia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sporangium

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sporangium nghĩa là gì?

sporangium (danh từ) nghĩa là túi bao tử.

sporangium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporangium: giọng Anh (UK) /spəˈɹænd͡ʒɪəm/, giọng Mỹ (US) /spəˈɹænd͡ʒɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.