sporangium
UK/spəˈɹænd͡ʒɪəm/
US/spəˈɹænd͡ʒɪəm/
giọng máy của trình duyệt
sporangium nghĩa là túi bao tử.
Nghĩa của sporangium
Danh từ
- Thực vật học Túi bao tử.
Dạng từ của sporangium
| Số nhiều | sporangia |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sporangium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sporangium nghĩa là gì?
sporangium (danh từ) nghĩa là túi bao tử.
sporangium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sporangium: giọng Anh (UK) /spəˈɹænd͡ʒɪəm/, giọng Mỹ (US) /spəˈɹænd͡ʒɪəm/.