spotted
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈspɑːt.təd/
giọng máy của trình duyệt
spotted nghĩa là lốm đốm, có đốm, bị làm nhơ, bị ố bẩn.
Nghĩa của spotted
Tính từ
- Lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...).
- Bị làm nhơ, bị ố bẩn.
Dạng từ của spotted
| So sánh hơn | more spotted |
| So sánh nhất | most spotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spotted
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với spotted
- spotted owl — Cú lông đốm .
- spotted whistling duck — Le nâu đốm.
Câu hỏi thường gặp
spotted nghĩa là gì?
spotted (tính từ) nghĩa là lốm đốm, có đốm, bị làm nhơ, bị ố bẩn.
spotted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spotted: giọng Mỹ (US) /ˈspɑːt.təd/.