TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spotted

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈspɑːt.təd/ giọng máy của trình duyệt

spotted nghĩa là lốm đốm, có đốm, bị làm nhơ, bị ố bẩn.

Nghĩa của spotted

Tính từ

  1. Lốm đốm, có đốm; khoang, vá (chó...).
  2. Bị làm nhơ, bị ố bẩn.

Dạng từ của spotted

So sánh hơnmore spotted
So sánh nhấtmost spotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spotted

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với spotted

  • spotted owl — Cú lông đốm .
  • spotted whistling duck — Le nâu đốm.

Câu hỏi thường gặp

spotted nghĩa là gì?

spotted (tính từ) nghĩa là lốm đốm, có đốm, bị làm nhơ, bị ố bẩn.

spotted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spotted: giọng Mỹ (US) /ˈspɑːt.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.