spree
UK/spɹiː/
US/spɹiː/
giọng máy của trình duyệt
spree nghĩa là vui chơi mệt mài, chè chén lu bù.
Nghĩa của spree
Danh từ
- Cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn uống lu bù.
- to go (to be) on the spreeđang vi vu
- what a spree!vui quá!
Nội động từ
- Vui chơi mệt mài; chè chén lu bù.
Dạng từ của spree
| Số nhiều | sprees |
| Ngôi thứ ba số ít | sprees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spreeing |
| Quá khứ phân từ | spreed |
| Quá khứ | spreed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spree
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với spree
- buying spree — Sự mua sắm lu bù.
Câu hỏi thường gặp
spree nghĩa là gì?
spree (danh từ, nội động từ) nghĩa là vui chơi mệt mài, chè chén lu bù.
spree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spree: giọng Anh (UK) /spɹiː/, giọng Mỹ (US) /spɹiː/.