TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spree

UK/spɹiː/ US/spɹiː/ giọng máy của trình duyệt

spree nghĩa là vui chơi mệt mài, chè chén lu bù.

Nghĩa của spree

Danh từ

  1. Cuộc vui chơi miệt mài; sự chè chén lu bù, sự ăn uống lu bù.
    • to go (to be) on the spreeđang vi vu
    • what a spree!vui quá!

Nội động từ

  1. Vui chơi mệt mài; chè chén lu bù.

Dạng từ của spree

Số nhiềusprees
Ngôi thứ ba số ítsprees
Hiện tại phân từ (-ing)spreeing
Quá khứ phân từspreed
Quá khứspreed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spree

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với spree

  • buying spree — Sự mua sắm lu bù.

Câu hỏi thường gặp

spree nghĩa là gì?

spree (danh từ, nội động từ) nghĩa là vui chơi mệt mài, chè chén lu bù.

spree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spree: giọng Anh (UK) /spɹiː/, giọng Mỹ (US) /spɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.