squama
US/ˈskweɪ.mə/
giọng máy của trình duyệt
squama nghĩa là vảy.
Nghĩa của squama
Danh từ
- Sinh vật học Vảy.
Dạng từ của squama
| Số nhiều | squamae |
Họ từ của squama
Câu hỏi thường gặp
squama nghĩa là gì?
squama (danh từ) nghĩa là vảy.
squama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squama: giọng Mỹ (US) /ˈskweɪ.mə/.