TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squama

US/ˈskweɪ.mə/ giọng máy của trình duyệt

squama nghĩa là vảy.

Nghĩa của squama

Danh từ

  1. Sinh vật học Vảy.

Dạng từ của squama

Số nhiềusquamae

Họ từ của squama

Câu hỏi thường gặp

squama nghĩa là gì?

squama (danh từ) nghĩa là vảy.

squama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squama: giọng Mỹ (US) /ˈskweɪ.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.