TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stack up

giọng máy của trình duyệt

stack up nghĩa là chồng.

Nghĩa của stack up

Cụm động từ

  1. Chồng.

Dạng từ của stack up

Ngôi thứ ba số ítstacks up
Hiện tại phân từ (-ing)stacking up
Quá khứ phân từstacked up
Quá khứstacked up

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stack up

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stack up nghĩa là gì?

stack up (cụm động từ) nghĩa là chồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.