stamp-collecting
giọng máy của trình duyệt
stamp-collecting nghĩa là sự sưu tập tem, thú sưu tập tem.
Nghĩa của stamp-collecting
Danh từ
- Sự sưu tập tem; thú sưu tập tem.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stamp-collecting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stamp-collecting nghĩa là gì?
stamp-collecting (danh từ) nghĩa là sự sưu tập tem, thú sưu tập tem.