statue
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstæt͡ʃ.uː/
US/ˈstæt͡ʃu/
giọng máy của trình duyệt
statue nghĩa là tượng.
Nghĩa của statue
Danh từ
- Tượng.
- to stand like a statueđứng yên như tượng
Dạng từ của statue
| Số nhiều | statues |
| Ngôi thứ ba số ít | statues |
| Hiện tại phân từ (-ing) | statuing |
| Quá khứ phân từ | statued |
| Quá khứ | statued |
Họ từ của statue
Cụm từ, thành ngữ với statue
- Statue of Liberty — Tượng nữ thần tự do (ơ Mỹ).
Câu ví dụ với statue
- The statue was moved to this church. Bức tượng đã được chuyển đến nhà thờ này.
- He shaped the statue from clay. Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
- This statue belongs to them. Cái tượng này là của bọn họ.
- One statue is armless and the other is headless. Một bức tượng thiếu tay còn bức tượng kia thì thiếu đầu.
- The statue was carved from a block of cherry wood. Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
statue nghĩa là gì?
statue (danh từ) nghĩa là tượng.
statue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statue: giọng Anh (UK) /ˈstæt͡ʃ.uː/, giọng Mỹ (US) /ˈstæt͡ʃu/.