status
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsteɪ.təs/
US/ˈsteɪt.əs/
giọng máy của trình duyệt
status nghĩa là địa vị, thân phận, quân hệ pháp lý.
Nghĩa của status
Danh từ
- Địa vị, thân phận, thân thế.
- official statusđịa vị chính thức
- diplomatic statusthân phận ngoại giao
- Pháp lý Quân hệ pháp lý (giữa người này với những người khác).
- Tình trạng.
Dạng từ của status
| Số nhiều | statuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với status
Đồng nghĩa
Họ từ của status
Cụm từ, thành ngữ với status
- status quo — Hiện trạng, nguyên trạng.
Câu ví dụ với status
- What's your marital status? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
- Some people wear clothes to show their wealth or status. Một số người mặc quần áo để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị của họ.
- We need your age, your maritial status and your address. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
status nghĩa là gì?
status (danh từ) nghĩa là địa vị, thân phận, quân hệ pháp lý.
status phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của status: giọng Anh (UK) /ˈsteɪ.təs/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪt.əs/.