TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stealth

UK/stɛlθ/ US/stɛlθ/ giọng máy của trình duyệt

stealth nghĩa là giấu giếm, lén lút, tàng hình.

Nghĩa của stealth

Danh từ

  1. Giấu giếm, lén lút.
  2. Máy bay Tàng hình.

Dạng từ của stealth

Số nhiềustealths
Ngôi thứ ba số ítstealths
Hiện tại phân từ (-ing)stealthing
Quá khứ phân từstealthed
Quá khứstealthed

Họ từ của stealth

Cụm từ, thành ngữ với stealth

  • stealth fighter — Tiêm kích tàng hình.

Câu hỏi thường gặp

stealth nghĩa là gì?

stealth (danh từ) nghĩa là giấu giếm, lén lút, tàng hình.

stealth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stealth: giọng Anh (UK) /stɛlθ/, giọng Mỹ (US) /stɛlθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.