TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

still image

giọng máy của trình duyệt

still image nghĩa là ảnh tĩnh.

Nghĩa của still image

Danh từ

  1. Ảnh tĩnh, phân biệt với ảnh động (movie).

Dạng từ của still image

Số nhiềustill images

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với still image

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

still image nghĩa là gì?

still image (danh từ) nghĩa là ảnh tĩnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.