TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stray

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹeɪ/ US/stɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

stray nghĩa là lạc, bị lạc, rải rác, lác đác.

Nghĩa của stray

Tính từ

  1. Lạc, bị lạc.
  2. Rải rác, lác đác, tản mạn.
    • a few stray housesvài nhà rải rác

Danh từ

  1. Súc vật bị lạc; ngươi bị lạc, trẻ bị lạc.
  2. Tài sản không có kế thừa.
  3. Rađiô ((thường) số nhiều) âm tạp quyển khí.

Nội động từ

  1. Lạc đường, đi lạc.
  2. Lầm đường lạc lối.
  3. Thơ ca Lang thang.

Dạng từ của stray

Số nhiềustrays
Ngôi thứ ba số ítstrays
Hiện tại phân từ (-ing)straying
Quá khứ phân từstrayed
Quá khứstrayed
So sánh hơnmore stray
So sánh nhấtmost stray

Họ từ của stray

Câu ví dụ với stray

  • One of the stray cats tried to get inside when I went out to feed them. Một trong số những con mèo hoang đã vào bên trong khi tôi đi ra ngoài để cho chúng ăn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stray nghĩa là gì?

stray (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là lạc, bị lạc, rải rác, lác đác.

stray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stray: giọng Anh (UK) /stɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.