TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strike back

giọng máy của trình duyệt

strike back nghĩa là đánh trả lại, đi trở lại.

Nghĩa của strike back

Cụm động từ

  1. Đánh trả lại.
  2. Đi trở lại.

Dạng từ của strike back

Ngôi thứ ba số ítstrikes back
Hiện tại phân từ (-ing)striking back
Quá khứstruck back
Quá khứ phân từstruck back

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strike back

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

strike back nghĩa là gì?

strike back (cụm động từ) nghĩa là đánh trả lại, đi trở lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.