stunted
US/ˈstən.təd/
giọng máy của trình duyệt
stunted nghĩa là kìm hãm, còi cọc.
Nghĩa của stunted
Tính từ
- Bị ức chế sinh trưởng; kìm hãm; còi cọc.
Dạng từ của stunted
| So sánh hơn | more stunted |
| So sánh nhất | most stunted |
Họ từ của stunted
Câu hỏi thường gặp
stunted nghĩa là gì?
stunted (tính từ) nghĩa là kìm hãm, còi cọc.
stunted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stunted: giọng Mỹ (US) /ˈstən.təd/.