TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subset

UK/ˈsʌbˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt

subset nghĩa là tập hợp con, tập con.

Nghĩa của subset

Danh từ

  1. Tập hợp con.

Dạng từ của subset

Số nhiềusubsets
Ngôi thứ ba số ítsubsets
Hiện tại phân từ (-ing)subsetting
Quá khứ phân từsubsetted
Quá khứsubsetted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subset

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subset nghĩa là gì?

subset (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.

subset phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subset: giọng Anh (UK) /ˈsʌbˌsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.